Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

tuition fee

danh từ
US/tjuˈɪʃən ˈfi/

học phí

money paid for receiving instruction at school or college

Học phí tiếng Anh là tuition fee, đọc là /tjuˈɪʃən ˈfi/.

Ví dụ

  • University tuition fees can place a heavy burden on families.Học phí đại học có thể tạo gánh nặng lớn cho các gia đình.
  • Students often work part-time jobs to afford rising tuition fees.Sinh viên thường làm thêm để trang trải học phí ngày càng tăng.

Cách phát âm tuition fee

Phiên âm Mỹ/tjuˈɪʃən ˈfi/

Cụm từ hay gặp

  • pay tuition fees
  • high tuition fees

Lỗi hay gặp

Thường dùng ở dạng số nhiều: 'tuition fees'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).