Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

turn off

cụm từ
US/ˈtɜrn ˈɔf/

tắt (thiết bị)

to stop a machine or light by pressing a switch

Tắt thiết bị tiếng Anh là turn off, đọc là /ˈtɜrn ˈɔf/.

Ví dụ

  • Always turn off the water tap while brushing your teeth.Luôn luôn tắt vòi nước trong lúc bạn đang đánh răng.
  • Anna forgot to turn off the air conditioner before she left.Anna đã quên tắt máy điều hòa nhiệt độ trước khi cô ấy rời đi.

Cách phát âm turn off

Phiên âm Mỹ/ˈtɜrn ˈɔf/

Cụm từ hay gặp

  • turn off the tap
  • turn off the lights

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm lẫn 'turn off' với 'close' khi tắt đèn hoặc thiết bị điện tử.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).