Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

under

giới từ
US/ˈʌndər/

ở dưới

below something else

Ở dưới tiếng Anh là under, đọc là /ˈʌndər/.

Ví dụ

  • The ball is under the chair.Quả bóng ở dưới ghế.
  • Shoes are under the bed.Giày dép ở dưới gầm giường.

Cách phát âm under

Phiên âm Mỹ/ˈʌndər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • under the table
  • under the chair

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).