Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

unemployment

danh từ
US/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/

tình trạng thất nghiệp

the state of not having a job

Tình trạng thất nghiệp tiếng Anh là unemployment, đọc là /ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/.

Ví dụ

  • High unemployment affects many university graduates today.Tình trạng thất nghiệp cao ảnh hưởng đến nhiều sinh viên tốt nghiệp ngày nay.
  • The government is trying to reduce unemployment.Chính phủ đang cố gắng giảm bớt tình trạng thất nghiệp.

Cách phát âm unemployment

Phiên âm Mỹ/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Cụm từ hay gặp

  • high unemployment
  • unemployment rate

Họ từ

  • unemployed (adj)
  • employ (verb)
  • employer (noun)

Lỗi hay gặp

Không nhầm lẫn danh từ 'unemployment' (nạn thất nghiệp) với tính từ 'unemployed' (bị thất nghiệp).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).