Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

addiction

danh từ
US/əˈdɪkʃən/

sự nghiện ngập

the condition of being unable to stop taking or doing something

Nghiện ngập tiếng Anh là addiction, đọc là /əˈdɪkʃən/.

Ví dụ

  • Social media addiction ruins study habits among teenagers.Nghiện mạng xã hội hủy hoại thói quen học tập của thanh thiếu niên.
  • Doctors help patients overcome drug addiction.Bác sĩ giúp bệnh nhân vượt qua chứng nghiện chất kích thích.

Cách phát âm addiction

Phiên âm Mỹ/əˈdɪkʃən/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều addictions đọc đuôi /z/.

Dạng từ của addiction

Số nhiềuaddictions

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • drug addiction
  • game addiction
  • overcome addiction

Họ từ

  • addict (noun)
  • addicted (adj)
  • addictive (adj)

Lỗi hay gặp

Tính từ cho người là 'addicted to', không dùng 'addictive' cho người.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).