Từ vựng Unit 9: Vấn đề xã hội
19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
poverty danh từ sự nghèo đóiUS/ˈpɑvərti/New policies help families escape extreme poverty. Các chính sách mới giúp các gia đình thoát khỏi cảnh nghèo đói cùng cực.
-
unemployment danh từ tình trạng thất nghiệpUS/ˌʌnɪmˈplɔɪmənt/High unemployment affects many university graduates today. Tình trạng thất nghiệp cao ảnh hưởng đến nhiều sinh viên tốt nghiệp ngày nay.
-
bullying danh từ nạn bắt nạtUS/ˈbʊliɪŋ/School bullying can cause deep mental pain. Bắt nạt học đường có thể gây ra nỗi đau tinh thần sâu sắc.
-
cyberbullying danh từ bắt nạt trên mạngUS/ˈsaɪbərˌbʊliɪŋ/Cyberbullying is a growing problem on social media. Bắt nạt trên mạng là vấn đề ngày càng lớn trên mạng xã hội.
-
discrimination danh từ sự phân biệt đối xửUS/dɪˌskrɪməˈneɪʃən/We must eliminate gender discrimination at school. Chúng ta phải xóa bỏ phân biệt đối xử theo giới tính tại trường học.
-
crime danh từ tội phạm, tội ácUS/ˈkraɪm/The police work hard to prevent violent crime. Cảnh sát làm việc chăm chỉ để ngăn ngừa tội ác bạo lực.
-
violence danh từ bạo lựcUS/ˈvaɪələns/Laws must protect victims from domestic violence. Pháp luật phải bảo vệ các nạn nhân khỏi bạo lực gia đình.
-
addiction danh từ sự nghiện ngậpUS/əˈdɪkʃən/Social media addiction ruins study habits among teenagers. Nghiện mạng xã hội hủy hoại thói quen học tập của thanh thiếu niên.
-
homelessness danh từ tình trạng vô gia cưUS/ˈhoʊmləsnəs/Homelessness increases when house prices rise steeply. Tình trạng vô gia cư tăng khi giá nhà tăng mạnh.
-
overpopulation danh từ sự bùng nổ dân số quá mứcUS/ˌoʊvərˌpɑpjəˈleɪʃən/Overpopulation puts pressure on healthcare and housing. Quá tải dân số đặt áp lực lên y tế và nhà ở.
-
equality danh từ sự bình đẳngUS/ɪˈkwɑləti/Our club fights for equality between men and women. Câu lạc bộ của chúng tôi đấu tranh cho sự bình đẳng giữa nam và nữ.
-
awareness danh từ nhận thứcUS/əˈwɛrnəs/The campaign aims to raise public awareness of plastic pollution. Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về ô nhiễm đồ nhựa.
-
alcoholism danh từ chứng nghiện rượuUS/ˈælkəˌhɔˌlɪzəm/Alcoholism harms both family happiness and personal health. Chứng nghiện rượu hủy hoại cả hạnh phúc gia đình và sức khỏe cá nhân.
-
peer pressure danh từ áp lực đồng trang lứaUS/ˈpɪr ˈprɛʃər/Nam faces peer pressure to get top marks. Nam đối mặt với áp lực đồng trang lứa để đạt điểm cao.
-
truancy danh từ sự trốn họcUS/ˈtruənsi/The school enforces strict rules to curb truancy. Nhà trường áp dụng quy định nghiêm ngặt để hạn chế tình trạng trốn học.
-
struggle động từ vật lộn, đấu tranhUS/ˈstrʌɡəl/Many low-income households struggle to pay rent. Nhiều hộ gia đình thu nhập thấp phải vật lộn để trả tiền thuê nhà.
-
campaign danh từ chiến dịchUS/kæmˈpeɪn/Our class launched a campaign against school violence. Lớp chúng tôi đã phát động chiến dịch chống bạo lực học đường.
-
stand up for cụm từ lên tiếng bảo vệ, ủng hộUS/ˈstænd ˈʌp ˈfɔr/Brave students stand up for victims of bullying. Những học sinh dũng cảm lên tiếng bảo vệ nạn nhân bị bắt nạt.
-
depressed tính từ trầm cảm, rất buồn phiềnUS/dɪˈprɛst/Victims of cyberbullying often feel deeply depressed. Nạn nhân của bạo lực trên mạng thường cảm thấy rất trầm cảm.
Lỗi thường gặp
- poverty: Là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ 'a' hoặc số nhiều.
- unemployment: Không nhầm lẫn danh từ 'unemployment' (nạn thất nghiệp) với tính từ 'unemployed' (bị thất nghiệp).
- bullying: Học sinh hay quên 'bullying' là danh từ chỉ hành vi nói chung, còn 'bully' chỉ kẻ bắt nạt.
- cyberbullying: Viết liền 'cyberbullying', không tách rời thành hai từ riêng biệt.
- discrimination: Không dùng mạo từ 'a' trước 'discrimination' khi nói khái niệm chung.
- crime: Dùng 'commit a crime' thay vì 'make a crime' hay 'do a crime'.
- violence: 'Violence' là danh từ không đếm được, không dùng số nhiều.
- addiction: Tính từ cho người là 'addicted to', không dùng 'addictive' cho người.
- homelessness: Dùng 'the homeless' để chỉ tập hợp người vô gia cư, 'homelessness' chỉ hiện tượng.
- overpopulation: 'Overpopulation' mang nghĩa tiêu cực (quá tải), phân biệt với 'population' (dân số chung).
- equality: Tránh nhầm 'equality' (danh từ) với 'equal' (tính từ) sau giới từ.
- awareness: Đi cùng giới từ 'of': 'awareness of something', tránh dùng 'awareness about'.
- alcoholism: 'Alcoholism' là bệnh/vấn đề xã hội; 'alcoholic' là người mắc chứng nghiện rượu.
- peer pressure: 'Peer pressure' là danh từ không đếm được, không dùng 'a peer pressure'.
- truancy: Hành động cụ thể dùng cụm 'play truant', danh từ chung dùng 'truancy'.
- struggle: Cấu trúc đúng: 'struggle to do something' hoặc 'struggle with something'.
- campaign: Thường đi với động từ 'launch', 'run', hoặc 'start', tránh dùng 'make a campaign'.
- stand up for: Phân biệt với 'stand for' (viết tắt của, đại diện cho).
- depressed: 'Depressed' miêu tả cảm xúc con người; 'depressing' miêu tả sự việc/tình huống gây buồn rầu.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.