Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

bullying

danh từ
US/ˈbʊliɪŋ/

nạn bắt nạt

frightening or hurting weaker people repeatedly

Nạn bắt nạt tiếng Anh là bullying, đọc là /ˈbʊliɪŋ/.

Ví dụ

  • School bullying can cause deep mental pain.Bắt nạt học đường có thể gây ra nỗi đau tinh thần sâu sắc.
  • Teachers must stop bullying in classrooms immediately.Giáo viên phải ngăn chặn việc bắt nạt trong lớp học ngay lập tức.

Cách phát âm bullying

Phiên âm Mỹ/ˈbʊliɪŋ/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • school bullying
  • stop bullying

Họ từ

  • bully (noun)
  • bully (verb)

Lỗi hay gặp

Học sinh hay quên 'bullying' là danh từ chỉ hành vi nói chung, còn 'bully' chỉ kẻ bắt nạt.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).