Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

alcoholism

danh từ
US/ˈælkəˌhɔˌlɪzəm/

chứng nghiện rượu

a medical condition of being unable to stop drinking alcohol

Nghiện rượu tiếng Anh là alcoholism, đọc là /ˈælkəˌhɔˌlɪzəm/.

Ví dụ

  • Alcoholism harms both family happiness and personal health.Chứng nghiện rượu hủy hoại cả hạnh phúc gia đình và sức khỏe cá nhân.
  • Community programs help citizens deal with alcoholism.Các chương trình cộng đồng giúp người dân xử lý chứng nghiện rượu.

Cách phát âm alcoholism

Phiên âm Mỹ/ˈælkəˌhɔˌlɪzəm/ Số âm tiết5 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của alcoholism

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • fight alcoholism
  • suffer from alcoholism

Họ từ

  • alcoholic (noun)
  • alcoholic (adj)

Lỗi hay gặp

'Alcoholism' là bệnh/vấn đề xã hội; 'alcoholic' là người mắc chứng nghiện rượu.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).