Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

update

động từ
US/əpˈdeɪt/

cập nhật

to make something more modern with new facts

Cập nhật tiếng Anh là update, đọc là /əpˈdeɪt/.

Ví dụ

  • Professionals must update their skills regularly.Các chuyên gia phải cập nhật kỹ năng của mình thường xuyên.
  • I update my vocabulary list every evening.Tôi cập nhật danh sách từ vựng của mình vào mỗi tối.

Cách phát âm update

Phiên âm Mỹ/əpˈdeɪt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • update skills
  • update knowledge

Họ từ

  • update (noun)

Lỗi hay gặp

Động từ nhấn âm hai, danh từ nhấn âm một.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).