Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

upskill

động từ
US/ˈʌpˌskɪl/

nâng cao kỹ năng

to learn new skills for your job

Nâng cao kỹ năng tiếng Anh là upskill, đọc là /ˈʌpˌskɪl/.

Ví dụ

  • Staff attend weekend workshops to upskill regularly.Nhân viên tham gia hội thảo cuối tuần để nâng cao kỹ năng thường xuyên.
  • The company helps its engineers to upskill.Công ty giúp các kỹ sư của mình nâng cao tay nghề.

Cách phát âm upskill

Phiên âm Mỹ/ˈʌpˌskɪl/

Cụm từ hay gặp

  • upskill workers
  • upskill continuously

Họ từ

  • upskilling (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).