Bỏ qua tới nội dung chính

useful

tính từ A2
US/ˈjusfəl/

hữu ích, có ích

helpful for doing or getting something

Ví dụ

  • Robots are very useful for old people.Rô-bốt rất hữu ích cho người cao tuổi.
  • This dictionary is useful for my homework.Cuốn từ điển này rất hữu ích cho bài tập về nhà của tôi.

Cụm từ hay gặp

  • useful tool
  • useful helper

Họ từ

  • use (verb)
  • useless (adj)

Lỗi hay gặp

Trước 'useful' dùng mạo từ 'a', không dùng 'an' vì bắt đầu bằng phụ âm /j/.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật