Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

vacancy

danh từ
US/ˈveɪkənsi/

vị trí tuyển dụng trống

a job that is available for someone to do

Vị trí tuyển dụng trống tiếng Anh là vacancy, đọc là /ˈveɪkənsi/.

Ví dụ

  • The local clinic announced a new nursing vacancy yesterday.Phòng khám địa phương thông báo vị trí tuyển dụng điều dưỡng mới hôm qua.
  • Lan applied for a clerical vacancy last week.Lan đã ứng tuyển vào vị trí văn phòng còn trống tuần trước.

Cách phát âm vacancy

Phiên âm Mỹ/ˈveɪkənsi/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • job vacancy
  • fill a vacancy
  • advertise a vacancy

Họ từ

  • vacant (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).