valley
danh từ A2
US/ˈvæli/
thung lũng
low land between hills or high mountains
thung lũng
low land between hills or high mountains
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật