Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

vast

tính từ
US/ˈvæst/

bao la, rộng lớn

extremely large in area, size or amount

Bao la tiếng Anh là vast, đọc là /ˈvæst/.

Ví dụ

  • We saw a vast area of grassland.Chúng tôi thấy một vùng đồng cỏ bao la.
  • The sky above the farm looks vast.Bầu trời phía trên trang trại trông thật bao la.

Cách phát âm vast

Phiên âm Mỹ/ˈvæst/ Số âm tiết1

Dạng từ của vast

So sánh hơnvaster
So sánh nhấtvastest

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • vast area
  • vast sky

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).