Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

video conference

danh từ
US/ˈvɪdioʊ ˈkɑnfərəns/

cuộc họp hội nghị truyền hình

a meeting where people see and hear each other online

Họp trực tuyến tiếng Anh là video conference, đọc là /ˈvɪdioʊ ˈkɑnfərəns/.

Ví dụ

  • Our class had a video conference with students in Japan.Lớp chúng tôi đã có một cuộc họp trực tuyến với học sinh ở Nhật.
  • Lan joins a video conference every Monday morning.Lan tham gia một cuộc họp qua video vào mỗi sáng thứ Hai.

Cách phát âm video conference

Phiên âm Mỹ/ˈvɪdioʊ ˈkɑnfərəns/

Dạng từ của video conference

Số nhiềuvideo conferences

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • hold a video conference
  • join a video conference

Lỗi hay gặp

Thường nhầm 'conference' (hội nghị) với 'conversation' (cuộc trò chuyện thông thường).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).