Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

voice message

danh từ
US/ˈvɔɪs ˈmɛsədʒ/

tin nhắn thoại

a spoken message recorded and sent over a network

Tin nhắn thoại tiếng Anh là voice message, đọc là /ˈvɔɪs ˈmɛsədʒ/.

Ví dụ

  • Mai sent a quick voice message to her mother.Mai đã gửi một tin nhắn thoại nhanh cho mẹ cô ấy.
  • I prefer sending a voice message to typing long texts.Tôi thích gửi tin nhắn thoại hơn là gõ văn bản dài.

Cách phát âm voice message

Phiên âm Mỹ/ˈvɔɪs ˈmɛsədʒ/

Dạng từ của voice message

Số nhiềuvoice messages

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • send a voice message
  • leave a voice message

Lỗi hay gặp

Không nhầm 'voice message' với 'phone call' (cuộc gọi trực tiếp).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).