Bỏ qua tới nội dung chính

wake up

cụm từ A1
US/ˈweɪk ˈʌp/

thức giấc

stop sleeping and open your eyes

Ví dụ

  • I usually wake up at six every morning.Tôi thường thức giấc lúc sáu giờ mỗi sáng.
  • My brother wakes up early on weekdays.Anh trai tôi thức dậy sớm vào các ngày trong tuần.

Cụm từ hay gặp

  • wake up early
  • wake up late

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'wake up' (mở mắt thức giấc) với 'get up' (rời khỏi giường).

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.