Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

wave

danh từ
US/ˈweɪv/

con sóng

a line of moving water on the sea surface

Con sóng tiếng Anh là wave, đọc là /ˈweɪv/.

Ví dụ

  • Look at that big wave!Nhìn con sóng lớn kìa!
  • The wave comes to me.Con sóng xô tới chỗ tôi.

Cách phát âm wave

Phiên âm Mỹ/ˈweɪv/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • big wave
  • sea wave

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).