Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

well

trạng từ
US/ˈwɛl/

tốt, giỏi

in a good or skillful way

Tốt tiếng Anh là well, đọc là /ˈwɛl/.

Ví dụ

  • Minh plays football very well.Minh chơi bóng đá rất giỏi.
  • She can sing well.Cô ấy có thể hát hay.

Cách phát âm well

Phiên âm Mỹ/ˈwɛl/ Số âm tiết1

Dạng từ của well

So sánh hơnbetter
So sánh nhấtbest

Cụm từ hay gặp

  • sing well
  • play well

Lỗi hay gặp

Dùng well sau động từ hành động, không dùng good.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).