Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

well-balanced

tính từ
US/ˈwɛl ˈbælənst/

cân đối, điều độ

containing a good variety of different elements in healthy amounts

Cân đối tiếng Anh là well-balanced, đọc là /ˈwɛl ˈbælənst/.

Ví dụ

  • Eating well-balanced meals protects students from illness.Ăn các bữa ăn cân đối bảo vệ học sinh khỏi bệnh tật.
  • A well-balanced schedule includes time for work and rest.Một lịch trình cân đối bao gồm thời gian làm việc và nghỉ ngơi.

Cách phát âm well-balanced

Phiên âm Mỹ/ˈwɛl ˈbælənst/

Dạng từ của well-balanced

So sánh hơnmore well-balanced
So sánh nhấtmost well-balanced

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • well-balanced diet
  • well-balanced life

Họ từ

  • balance (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).