Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

well-informed

tính từ
US/ˈwɛl ˌɪnˈfɔrmd/

hiểu biết rõ, có nhiều thông tin

having a lot of knowledge about a subject

Hiểu biết rõ tiếng Anh là well-informed, đọc là /ˈwɛl ˌɪnˈfɔrmd/.

Ví dụ

  • Reading books helps students make well-informed decisions.Đọc sách giúp học sinh đưa ra các quyết định sáng suốt.
  • Lan is well-informed about health and diet.Lan rất am hiểu về vấn đề sức khỏe và chế độ ăn uống.

Cách phát âm well-informed

Phiên âm Mỹ/ˈwɛl ˌɪnˈfɔrmd/

Dạng từ của well-informed

So sánh hơnmore well-informed
So sánh nhấtmost well-informed

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

well-informed đi với giới từ gì?

  • well-informed aboutStudents should be well-informed about school events.Học sinh nên có nhiều thông tin về các sự kiện của trường.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • well-informed decision
  • remain well-informed

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).