Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

workplace

danh từ
US/ˈwɜrkˌpleɪs/

nơi làm việc

building or room where people do their daily work

Nơi làm việc tiếng Anh là workplace, đọc là /ˈwɜrkˌpleɪs/.

Ví dụ

  • Modern safety rules protect workers in every workplace.Quy định an toàn hiện đại bảo vệ người lao động ở mọi nơi làm việc.
  • Kind words build a friendly workplace culture.Những lời tốt đẹp xây dựng văn hóa nơi làm việc thân thiện.

Cách phát âm workplace

Phiên âm Mỹ/ˈwɜrkˌpleɪs/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • modern workplace
  • workplace culture

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).