Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

workshop

danh từ
US/ˈwɜrkˌʃɑp/

phân xưởng, buổi tập huấn

room where tools and machines make things

Phân xưởng tiếng Anh là workshop, đọc là /ˈwɜrkˌʃɑp/.

Ví dụ

  • Minh visited an old carpentry workshop.Minh đã ghé thăm một xưởng mộc cũ.
  • We attended a pottery workshop today.Hôm nay chúng tôi đã tham gia một buổi tập làm gốm.

Cách phát âm workshop

Phiên âm Mỹ/ˈwɜrkˌʃɑp/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Số nhiều workshops đọc đuôi /s/.

Dạng từ của workshop

Số nhiềuworkshops

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • attend a workshop
  • pottery workshop
  • craft workshop

Lỗi hay gặp

Có hai nghĩa: xưởng làm đồ và buổi học thực hành kỹ năng.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).