Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

music

danh từ
US/ˈmjuzɪk/

âm nhạc

nice sounds people make

Âm nhạc tiếng Anh là music, đọc là /ˈmjuzɪk/.

Ví dụ

  • Listen to music.Hãy nghe nhạc.
  • Music is fun.Âm nhạc rất vui vẻ.

Cách phát âm music

Phiên âm Mỹ/ˈmjuzɪk/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • listen to music
  • good music

Họ từ

  • musician (noun)
  • musical (adj)

Lỗi hay gặp

Sau listen luôn phải có giới từ to trước music.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).