Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

advertise

động từ
US/ˈædvərˌtaɪz/

quảng cáo

to tell the public about a product or service

Quảng cáo tiếng Anh là advertise, đọc là /ˈædvərˌtaɪz/.

Ví dụ

  • Companies often advertise eco-friendly products during major sports events.Các công ty thường quảng cáo sản phẩm thân thiện môi trường trong sự kiện thể thao lớn.
  • They advertise their English courses mainly through social media channels.Họ quảng cáo các khóa học tiếng Anh chủ yếu qua các kênh mạng xã hội.

Cách phát âm advertise

Phiên âm Mỹ/ˈædvərˌtaɪz/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Quá khứ advertised đọc đuôi /d/.

Dạng từ của advertise

Quá khứadvertised
Quá khứ phân từadvertised
V-ingadvertising

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • advertise widely
  • advertise heavily

Họ từ

  • advertisement (noun)
  • advertising (noun)

Lỗi hay gặp

'Advertisement' là bài/mẫu quảng cáo cụ thể, 'advertising' là ngành/hoạt động quảng cáo.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).