Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

bias

danh từ
US/ˈbaɪəs/

sự thiên vị, định kiến

an unfair preference for one thing over another

Sự thiên vị tiếng Anh là bias, đọc là /ˈbaɪəs/.

Ví dụ

  • Good reporters try to present facts without personal bias.Những phóng viên giỏi cố gắng trình bày sự thật mà không có định kiến cá nhân.
  • Readers noticed political bias in that editor's opinion piece.Độc giả nhận thấy sự thiên vị chính trị trong bài bình luận của biên tập viên đó.

Cách phát âm bias

Phiên âm Mỹ/ˈbaɪəs/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

bias đi với giới từ gì?

  • bias againstA good judge must have no bias against anyone.Một thẩm phán giỏi không được có định kiến với bất kỳ ai.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • media bias
  • personal bias
  • unconscious bias

Họ từ

  • biased (adj)

Lỗi hay gặp

Danh từ là 'bias', tính từ là 'biased' (có đuôi -ed).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).