Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

coverage

danh từ
US/ˈkʌvərədʒ/

sự đưa tin, mức độ phủ sóng

the reporting of news and events in media

Sự đưa tin tiếng Anh là coverage, đọc là /ˈkʌvərədʒ/.

Ví dụ

  • The magazine provided extensive coverage of the international book fair.Tạp chí đã đưa tin sâu rộng về hội chợ sách quốc tế.
  • Media coverage helped raise public awareness about plastic waste.Tin tức truyền thông đã giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về rác thải nhựa.

Cách phát âm coverage

Phiên âm Mỹ/ˈkʌvərədʒ/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • media coverage
  • live coverage
  • extensive coverage

Họ từ

  • cover (verb)

Lỗi hay gặp

'Coverage' là danh từ không đếm được, không dùng 'a coverage'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).