Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 7: Thế giới truyền thông đại chúng

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • broadcast động từ phát sóng
    US/ˈbrɔdˌkæst/
    They broadcast the football match live across the country. Họ phát sóng trực tiếp trận bóng đá trên toàn quốc.
  • viewer danh từ người xem truyền hình
    US/ˈvjuər/
    The show attracts millions of viewers every year. Chương trình thu hút hàng triệu người xem mỗi năm.
  • journalist danh từ nhà báo
    US/ˈdʒɜrnələst/
    The young journalist interviewed local farmers about the water shortage. Nhà báo trẻ đã phỏng vấn nông dân địa phương về tình trạng thiếu nước.
  • coverage danh từ sự đưa tin, mức độ phủ sóng
    US/ˈkʌvərədʒ/
    The magazine provided extensive coverage of the international book fair. Tạp chí đã đưa tin sâu rộng về hội chợ sách quốc tế.
  • censor động từ kiểm duyệt
    US/ˈsɛnsər/
    Editors censor violent scenes before showing movies to children. Biên tập viên kiểm duyệt các cảnh bạo lực trước khi chiếu phim cho trẻ em.
  • digital tính từ kỹ thuật số
    US/ˈdɪdʒətəl/
    Most students are familiar with digital devices nowadays. Hầu hết học sinh ngày nay đều quen thuộc với các thiết bị kỹ thuật số.
  • reliable tính từ đáng tin cậy
    US/rɪˈlaɪəbəl/
    Lan is reliable helper during every summer school campaign. Lan là người giúp đỡ đáng tin cậy trong mỗi chiến dịch mùa hè ở trường.
  • sensational tính từ giật gân
    US/sɛnˈseɪʃənəl/
    Some websites publish sensational headlines to attract more clicks. Một số trang web giật tít để thu hút thêm lượt nhấp chuột.
  • misinformation danh từ thông tin sai lệch
    US/ˌmɪsɪnfərˈmeɪʃən/
    Social networks must take action to stop spreading misinformation. Mạng xã hội cần hành động để ngăn chặn phát tán thông tin sai lệch.
  • audience danh từ khán giả, thính giả
    US/ˈɑdiəns/
    The audience clapped loudly after the musical show. Khán giả vỗ tay nồng nhiệt sau buổi biểu diễn ca nhạc.
  • bias danh từ sự thiên vị, định kiến
    US/ˈbaɪəs/
    Good reporters try to present facts without personal bias. Những phóng viên giỏi cố gắng trình bày sự thật mà không có định kiến cá nhân.
  • subscriber danh từ người đăng ký theo dõi
    US/səbˈskraɪbər/
    Their video channel gained thousands of new subscribers this week. Kênh video của họ có thêm hàng nghìn người đăng ký mới trong tuần này.
  • advertise động từ quảng cáo
    US/ˈædvərˌtaɪz/
    Companies often advertise eco-friendly products during major sports events. Các công ty thường quảng cáo sản phẩm thân thiện môi trường trong sự kiện thể thao lớn.
  • interactive tính từ tương tác
    US/ˌɪntərˈæktɪv/
    The teacher uses an interactive whiteboard in class. Giáo viên sử dụng một bảng tương tác trong lớp học.
  • tabloid danh từ báo lá cải
    US/ˈtæblɔɪd/
    Tabloids frequently focus on celebrity gossip rather than international news. Báo lá cải thường tập trung vào tin đồn người nổi tiếng hơn là tin quốc tế.
  • editor danh từ biên tập viên
    US/ˈɛdətər/
    The chief editor checked the front page before printing the paper. Tổng biên tập đã kiểm tra trang nhất trước khi in báo.
  • viral tính từ lan truyền nhanh chóng (trên mạng)
    US/ˈvaɪrəl/
    The short clip about wildlife conservation went viral within hours. Đoạn clip ngắn về bảo tồn động vật hoang dã đã lan truyền chỉ sau vài giờ.
  • circulate động từ lưu hành, lan truyền
    US/ˈsɜrkjəˌleɪt/
    Rumours can circulate quickly on messaging apps without any verification. Tin đồn có thể lan truyền nhanh chóng trên ứng dụng nhắn tin mà không có xác minh.
  • verify động từ xác minh, kiểm chứng
    US/ˈvɛrəˌfaɪ/
    Reporters must verify facts with official documents before writing articles. Phóng viên phải xác minh sự thật bằng tài liệu chính thức trước khi viết bài.
  • headline danh từ tiêu đề bài báo
    US/ˈhɛdˌlaɪn/
    The bold headline announced historic climate reform on yesterday's front page. Tiêu đề in đậm đã công bố cải cách khí hậu lịch sử trên trang nhất hôm qua.

Lỗi thường gặp

  • broadcast: Dạng quá khứ của động từ 'broadcast' vẫn là 'broadcast' (không thêm -ed).
  • viewer: Dùng 'viewer' cho truyền hình, không dùng 'audience' cho một người xem TV tại nhà.
  • coverage: 'Coverage' là danh từ không đếm được, không dùng 'a coverage'.
  • censor: Tránh nhầm 'censor' (kiểm duyệt) với 'sensor' (thiết bị cảm biến).
  • digital: Tránh nhầm 'digital' (kỹ thuật số) với 'electronic' (điện tử).
  • reliable: Nhầm tính từ 'reliable' (đáng tin cậy) với 'reliant' (dựa dẫm, phụ thuộc).
  • misinformation: 'Misinformation' chỉ thông tin sai vô ý, khác 'disinformation' là thông tin sai cố ý.
  • audience: 'Audience' cho biểu diễn ca nhạc kịch, 'spectator' cho thể thao.
  • bias: Danh từ là 'bias', tính từ là 'biased' (có đuôi -ed).
  • subscriber: Động từ đi kèm giới từ: 'subscribe to' chứ không dùng 'subscribe for'.
  • advertise: 'Advertisement' là bài/mẫu quảng cáo cụ thể, 'advertising' là ngành/hoạt động quảng cáo.
  • interactive: Quên đuôi tính từ '-ive', nhầm sang danh từ 'interaction'.
  • viral: Cụm thường dùng là 'go viral', không dùng 'make viral' với nghĩa tự lan truyền.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).