Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

censor

động từ
US/ˈsɛnsər/

kiểm duyệt

to remove parts of books, films or letters considered offensive

Kiểm duyệt tiếng Anh là censor, đọc là /ˈsɛnsər/.

Ví dụ

  • Editors censor violent scenes before showing movies to children.Biên tập viên kiểm duyệt các cảnh bạo lực trước khi chiếu phim cho trẻ em.
  • Some scenes were censored to make the documentary family-friendly.Một số cảnh đã bị kiểm duyệt để phim tài liệu phù hợp cho gia đình.

Cách phát âm censor

Phiên âm Mỹ/ˈsɛnsər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • heavily censor
  • censor content

Họ từ

  • censorship (noun)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'censor' (kiểm duyệt) với 'sensor' (thiết bị cảm biến).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).