Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

circulate

động từ
US/ˈsɜrkjəˌleɪt/

lưu hành, lan truyền

to move around or pass information from place to place

Lưu hành tiếng Anh là circulate, đọc là /ˈsɜrkjəˌleɪt/.

Ví dụ

  • Rumours can circulate quickly on messaging apps without any verification.Tin đồn có thể lan truyền nhanh chóng trên ứng dụng nhắn tin mà không có xác minh.
  • The print magazine circulates to fifty secondary schools each month.Tạp chí in này được lưu hành tới năm mươi trường cấp hai mỗi tháng.

Cách phát âm circulate

Phiên âm Mỹ/ˈsɜrkjəˌleɪt/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • circulate widely
  • circulate rumours

Họ từ

  • circulation (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).