Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

antibiotic

danh từ
US/ˌæntibaɪˈɑtɪk/

thuốc kháng sinh

a medicine that kills bacteria or stops them from reproducing

Thuốc kháng sinh tiếng Anh là antibiotic, đọc là /ˌæntibaɪˈɑtɪk/.

Ví dụ

  • The doctor told Minh to finish a full course of antibiotics.Bác sĩ dặn Minh phải uống hết liều thuốc kháng sinh.
  • Overusing antibiotics can make bacteria much stronger.Lạm dụng kháng sinh có thể khiến vi khuẩn mạnh hơn nhiều.

Cách phát âm antibiotic

Phiên âm Mỹ/ˌæntibaɪˈɑtɪk/ Số âm tiết5 Trọng âmâm tiết thứ 4

Cụm từ hay gặp

  • prescribe antibiotics
  • antibiotic resistance

Lỗi hay gặp

Kháng sinh chỉ diệt vi khuẩn, không trị được bệnh do virus như cúm thông thường.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).