Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

boost

động từ
US/ˈbust/

thúc đẩy, nâng cao

increase or improve something effectively

Thúc đẩy tiếng Anh là boost, đọc là /ˈbust/.

Ví dụ

  • Group community work helps boost self confidence in teens.Làm việc nhóm vì cộng đồng giúp nâng cao sự tự tin ở thanh thiếu niên.
  • The new public library will boost reading habits locally.Thư viện công cộng mới sẽ thúc đẩy thói quen đọc sách tại địa phương.

Cách phát âm boost

Phiên âm Mỹ/ˈbust/ Số âm tiết1

Quá khứ boosted đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của boost

Quá khứboosted
Quá khứ phân từboosted
V-ingboosting

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • boost confidence
  • boost awareness

Họ từ

  • boost (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).