Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

fitness

danh từ
US/ˈfɪtnəs/

sự sung sức, thể lực

state of being physically strong and healthy

Thể lực tiếng Anh là fitness, đọc là /ˈfɪtnəs/.

Ví dụ

  • Daily running improves cardiovascular fitness significantly.Chạy bộ hàng ngày giúp cải thiện thể lực tim mạch đáng kể.
  • Lan joined sports club to boost general fitness level.Lan tham gia câu lạc bộ thể thao để nâng cao mức thể lực chung.

Cách phát âm fitness

Phiên âm Mỹ/ˈfɪtnəs/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của fitness

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • physical fitness
  • fitness level

Họ từ

  • fit (adjective)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).