Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 1: Sống lâu và khoẻ mạnh

19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • longevity danh từ sự trường thọ
    US/lɔnˈdʒɛvəti/
    Good genes and healthy food lead to longevity. Gen tốt và thức ăn lành mạnh dẫn đến sự trường thọ.
  • nutrient danh từ chất dinh dưỡng
    US/ˈnutriənt/
    Fruits give essential nutrients to growing teenagers. Trái cây cung cấp dưỡng chất thiết yếu cho tuổi teen.
  • antibiotic danh từ thuốc kháng sinh
    US/ˌæntibaɪˈɑtɪk/
    The doctor told Minh to finish a full course of antibiotics. Bác sĩ dặn Minh phải uống hết liều thuốc kháng sinh.
  • immune tính từ miễn dịch
    US/ˌɪˈmjun/
    Vaccination helps body become immune to dangerous infections. Tiêm vắc-xin giúp cơ thể miễn dịch với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
  • infectious tính từ lây nhiễm
    US/ˌɪnˈfɛkʃəs/
    Flu is highly infectious during cold winter months. Bệnh cúm rất dễ lây nhiễm trong những tháng mùa đông lạnh giá.
  • organism danh từ sinh vật
    US/ˈɔrɡəˌnɪzəm/
    Microscopic organisms live inside our digestive system. Các sinh vật siêu nhỏ sống bên trong hệ tiêu hóa của chúng ta.
  • fitness danh từ sự sung sức, thể lực
    US/ˈfɪtnəs/
    Daily running improves cardiovascular fitness significantly. Chạy bộ hàng ngày giúp cải thiện thể lực tim mạch đáng kể.
  • dietary tính từ thuộc chế độ ăn uống
    US/ˈdaɪəˌtɛri/
    High dietary fiber intake aids healthy digestion. Lượng chất xơ dồi dào trong khẩu phần ăn giúp hệ tiêu hóa khỏe mạnh.
  • expectancy danh từ sự mong đợi; tuổi thọ dự tính (khi đi với life)
    US/ɪkˈspɛktənsi/
    Better healthcare brings higher life expectancy worldwide. Chăm sóc y tế tốt hơn mang lại tuổi thọ kỳ vọng cao hơn trên toàn cầu.
  • remedy danh từ phương thuốc, biện pháp chữa trị
    US/ˈrɛmədi/
    Warm ginger tea is a natural remedy for a mild cold. Trà gừng ấm là phương thuốc tự nhiên cho bệnh cảm nhẹ.
  • prescribe động từ kê đơn thuốc
    US/prəˈskraɪb/
    The doctor prescribed medicine for a sore throat yesterday. Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho bệnh viêm họng ngày hôm qua.
  • treat động từ đối xử
    US/ˈtrit/
    Managers must treat all staff with equal respect. Người quản lý phải đối xử với mọi nhân viên bằng sự tôn trọng ngang nhau.
  • active tính từ năng động, tích cực hoạt động
    US/ˈæktɪv/
    Duy remains an active runner despite his busy study schedule. Duy vẫn là một người chạy bộ năng động dù lịch học bận rộn.
  • virus danh từ vi-rút
    US/ˈvaɪrəs/
    The common cold is caused by a contagious virus. Cảm lạnh thông thường do một loại vi-rút lây lan gây ra.
  • strength danh từ sức mạnh, sức bền
    US/ˈstrɛŋkθ/
    Lifting weights builds muscular strength effectively. Nâng tạ xây dựng sức mạnh cơ bắp một cách hiệu quả.
  • boost động từ thúc đẩy, nâng cao
    US/ˈbust/
    Group community work helps boost self confidence in teens. Làm việc nhóm vì cộng đồng giúp nâng cao sự tự tin ở thanh thiếu niên.
  • poisoning danh từ sự ngộ độc
    US/ˈpɔɪzənɪŋ/
    Undercooked chicken caused severe food poisoning last night. Thịt gà nấu chưa chín đã gây ra vụ ngộ độc thực phẩm nghiêm trọng đêm qua.
  • muscular tính từ thuộc về cơ bắp
    US/ˈmʌskjələr/
    Warm up properly to avoid a painful muscular injury. Khởi động đúng cách để tránh chấn thương cơ bắp đau đớn.
  • habit danh từ thói quen
    US/ˈhæbət/
    Reading books before sleeping is a good habit. Đọc sách trước khi ngủ là một thói quen tốt.

Lỗi thường gặp

  • longevity: Tránh nhầm với 'long life' khi cần danh từ mang nghĩa học thuật hơn.
  • nutrient: Hay nhầm nutrient (chất dinh dưỡng) với nutrition (sự dinh dưỡng).
  • antibiotic: Kháng sinh chỉ diệt vi khuẩn, không trị được bệnh do virus như cúm thông thường.
  • immune: Thường dùng trong cụm 'immune system' thay vì đứng một mình làm vị ngữ.
  • infectious: Hay nhầm với 'contagious' (lây qua tiếp xúc trực tiếp).
  • organism: Đừng nhầm với 'organization' (tổ chức, cơ quan).
  • dietary: Là tính từ, không dùng làm danh từ thay thế cho 'diet'.
  • expectancy: Chỉ mang nghĩa 'tuổi thọ' khi nằm trong cụm 'life expectancy'.
  • remedy: Thường dùng cho bệnh nhẹ hoặc mẹo dân gian hơn là thuốc đặc trị nặng.
  • prescribe: Chỉ bác sĩ mới 'prescribe'; bệnh nhân thì 'take medicine'.
  • treat: 'Treat' nghĩa đối xử cần có trạng từ theo sau (e.g., treat well).
  • strength: Từ loại danh từ, tránh viết nhầm thành tính từ 'strong'.
  • poisoning: Thường dùng nhất trong cụm từ 'food poisoning'.
  • habit: Phân biệt với 'custom' (phong tục của cộng đồng). 'Habit' là thói quen cá nhân.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).