Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

expectancy

danh từ
US/ɪkˈspɛktənsi/

sự mong đợi; tuổi thọ dự tính (khi đi với life)

the state of hoping for something; also the amount of time that something is expected to last

Tuổi thọ tiếng Anh là expectancy, đọc là /ɪkˈspɛktənsi/.

Ví dụ

  • Better healthcare brings higher life expectancy worldwide.Chăm sóc y tế tốt hơn mang lại tuổi thọ kỳ vọng cao hơn trên toàn cầu.
  • Life expectancy increased greatly over the last century.Tuổi thọ trung bình đã tăng lên rất nhiều trong thế kỷ qua.

Cách phát âm expectancy

Phiên âm Mỹ/ɪkˈspɛktənsi/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Dạng từ của expectancy

Số nhiềuexpectancies

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • life expectancy

Họ từ

  • expect (verb)
  • expectation (noun)

Lỗi hay gặp

Chỉ mang nghĩa 'tuổi thọ' khi nằm trong cụm 'life expectancy'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).