Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

dietary

tính từ
US/ˈdaɪəˌtɛri/

thuộc chế độ ăn uống

connected with the food that someone regularly eats

Thuộc chế độ ăn tiếng Anh là dietary, đọc là /ˈdaɪəˌtɛri/.

Ví dụ

  • High dietary fiber intake aids healthy digestion.Lượng chất xơ dồi dào trong khẩu phần ăn giúp hệ tiêu hóa khỏe mạnh.
  • Nam made dietary changes after hearing his doctor's advice.Nam đã thay đổi chế độ ăn sau khi nghe lời khuyên của bác sĩ.

Cách phát âm dietary

Phiên âm Mỹ/ˈdaɪəˌtɛri/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • dietary habits
  • dietary fiber

Họ từ

  • diet (noun)

Lỗi hay gặp

Là tính từ, không dùng làm danh từ thay thế cho 'diet'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).