Từ vựng Unit 5: Phát minh
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
invention danh từ phát minh, sáng chếUS/ˌɪnˈvɛnʃən/The computer is an important modern invention. Máy tính là một phát minh hiện đại quan trọng.
-
invent động từ phát minhUS/ˌɪnˈvɛnt/Scientists want to invent useful machines for schools. Các nhà khoa học muốn phát minh ra những cỗ máy hữu ích cho trường học.
-
device danh từ thiết bịUS/dɪˈvaɪs/Minh uses a smart device to control his house lights. Minh dùng một thiết bị thông minh để điều khiển đèn nhà mình.
-
portable tính từ di động, dễ mang theoUS/ˈpɔrtəbəl/A portable speaker is great for outdoor school picnics. Một chiếc loa di động rất tuyệt cho các buổi dã ngoại của trường.
-
convenient tính từ tiện lợi, thuận tiệnUS/kənˈvinjənt/It is convenient to have shops near home. Thật tiện lợi khi có các cửa hàng gần nhà.
-
benefit danh từ lợi íchUS/ˈbɛnəfɪt/Reading books brings many benefits to young minds. Đọc sách mang lại nhiều lợi ích cho trí óc người trẻ.
-
hardware danh từ phần cứngUS/ˈhɑrˌdwɛr/The computer hardware was damaged by water. Phần cứng máy tính đã bị hư hại do nước.
-
software danh từ phần mềmUS/ˈsɔfˌtwɛr/You need to update this security software now. Bạn cần cập nhật phần mềm bảo mật này ngay bây giờ.
-
artificial intelligence danh từ trí tuệ nhân tạoUS/ˌɑrtəˈfɪʃəl ˌɪnˈtɛlədʒəns/Artificial intelligence helps doctors diagnose illnesses faster. Trí tuệ nhân tạo giúp các bác sĩ chẩn đoán bệnh nhanh hơn.
-
charge động từ sạc (pin, điện)US/ˈtʃɑrdʒ/Remember to charge your tablet before class tomorrow. Hãy nhớ sạc máy tính bảng của bạn trước buổi học ngày mai.
-
application danh từ ứng dụng (trên máy tính, điện thoại)US/ˌæpləˈkeɪʃən/Tom downloaded a useful dictionary application today. Tom đã tải về một ứng dụng từ điển hữu ích hôm nay.
-
laboratory danh từ phòng thí nghiệmUS/ˈlæbrəˌtɔri/Students wear white coats in the science laboratory. Học sinh mặc áo khoác trắng trong phòng thí nghiệm khoa học.
-
experiment danh từ thí nghiệmUS/ɪkˈspɛrəmənt/Our group did a chemistry experiment yesterday. Nhóm chúng tôi đã làm một thí nghiệm hóa học ngày hôm qua.
-
valuable tính từ quý giá, có giá trịUS/ˈvæljəbəl/His grandfather gave him a valuable coin collection. Ông nội đã tặng anh ấy một bộ sưu tập tiền xu quý giá.
-
digital tính từ kỹ thuật sốUS/ˈdɪdʒətəl/Most students are familiar with digital devices nowadays. Hầu hết học sinh ngày nay đều quen thuộc với các thiết bị kỹ thuật số.
-
robotics danh từ ngành chế tạo người máyUS/ˌroʊˈbɑtɪks/Minh joined a robotics club at his high school. Minh đã tham gia một câu lạc bộ người máy ở trường cấp ba của mình.
-
communicate động từ giao tiếpUS/kəˈmjunəˌkeɪt/Tourists use simple English to communicate effectively. Khách du lịch dùng tiếng Anh đơn giản để giao tiếp hiệu quả.
-
efficient tính từ hiệu quả, năng suất caoUS/ɪˈfɪʃənt/Solar panels are an efficient way to generate electricity. Tấm pin mặt trời là một cách hiệu quả để tạo ra điện.
-
inspire động từ truyền cảm hứngUS/ˌɪnˈspaɪr/Nature often inspires inventors to make useful machines. Tự nhiên thường truyền cảm hứng cho các nhà phát minh tạo ra những cỗ máy hữu ích.
-
storage danh từ dung lượng lưu trữ, bộ nhớUS/ˈstɔrədʒ/I need to buy a card for extra storage. Tôi cần mua một chiếc thẻ để có thêm dung lượng lưu trữ.
Lỗi thường gặp
- invent: Tránh nhầm 'invent' (tạo ra cái mới) với 'discover' (tìm ra cái có sẵn).
- device: Danh từ đếm được, khác với 'equipment' là danh từ không đếm được.
- portable: Tránh nhầm với 'portal' (cổng thông tin trực tuyến).
- benefit: Dùng 'benefit of', không dùng 'benefit about'.
- hardware: 'Hardware' là danh từ không đếm được, không thêm 's'.
- software: 'Software' là danh từ không đếm được; không dùng 'a software', thay bằng 'a software program'.
- laboratory: Thường được viết tắt là 'lab' trong giao tiếp hằng ngày.
- experiment: Thường dùng 'do an experiment' hoặc 'carry out', không dùng 'make an experiment'.
- valuable: Tránh nhầm 'invaluable' (vô giá) với 'valueless' (không có giá trị).
- digital: Tránh nhầm 'digital' (kỹ thuật số) với 'electronic' (điện tử).
- robotics: 'Robotics' có đuôi 's' nhưng chia động từ số ít khi là tên môn học hoặc ngành.
- communicate: Dùng 'communicate with somebody', không bỏ quên giới từ 'with'.
- efficient: Tránh nhầm 'efficient' (năng suất, tiết kiệm công sức) với 'effective' (mang lại kết quả mong muốn).
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.