Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

flying car

danh từ
US/ˈflaɪɪŋ ˈkɑr/

ô tô bay

a vehicle that can drive on roads and fly in air

Ô tô bay tiếng Anh là flying car, đọc là /ˈflaɪɪŋ ˈkɑr/.

Ví dụ

  • A flying car can avoid traffic jams easily.Một chiếc ô tô bay có thể tránh tắc đường dễ dàng.
  • Will people own a flying car soon?Liệu con người sẽ sớm sở hữu ô tô bay không?

Cách phát âm flying car

Phiên âm Mỹ/ˈflaɪɪŋ ˈkɑr/

Dạng từ của flying car

Số nhiềuflying cars

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • future flying car
  • pilot a flying car

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).