Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

avoid

động từ
US/əˈvɔɪd/

tránh, né tránh

stay away from someone or something

Tránh tiếng Anh là avoid, đọc là /əˈvɔɪd/.

Ví dụ

  • Avoid fast food to keep your heart healthy.Tránh thức ăn nhanh để giữ tim bạn khoẻ mạnh.
  • She avoids sweet drinks in the evening.Cô ấy tránh uống đồ uống ngọt vào buổi tối.

Cách phát âm avoid

Phiên âm Mỹ/əˈvɔɪd/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ avoided đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của avoid

Quá khứavoided
Quá khứ phân từavoided
V-ingavoiding

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • avoid junk food
  • avoid contact

Họ từ

  • avoidance (noun)

Lỗi hay gặp

Sau avoid dùng V-ing hoặc danh từ, không dùng to-V.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).