Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 2: Sống khoẻ

17 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • acne danh từ mụn trứng cá
    US/ˈækni/
    Wash your face daily to avoid acne. Rửa mặt hằng ngày để tránh mụn trứng cá.
  • sunburn danh từ cháy nắng
    US/ˈsʌnˌbɜrn/
    Wear a big hat to avoid sunburn. Hãy đội mũ rộng vành để tránh bị cháy nắng.
  • dim tính từ lờ mờ, thiếu sáng
    US/ˈdɪm/
    Do not read in dim light. Đừng đọc sách trong ánh sáng lờ mờ.
  • lip balm danh từ son dưỡng môi
    US/ˈlɪp ˈbɑm/
    Put on lip balm when it is windy. Hãy thoa son dưỡng môi khi trời nhiều gió.
  • chapped tính từ nứt nẻ
    US/ˈtʃæpt/
    Cold weather makes my lips chapped. Thời tiết lạnh làm môi tôi bị nứt nẻ.
  • healthy tính từ khoẻ mạnh, lành mạnh
    US/ˈhɛlθi/
    Fresh vegetables are good for a healthy life. Rau tươi rất tốt cho một cuộc sống khoẻ mạnh.
  • diet danh từ chế độ ăn uống
    US/ˈdaɪət/
    A balanced diet helps you stay fit. Chế độ ăn cân đối giúp bạn giữ dáng tốt.
  • exercise động từ tập thể dục
    US/ˈɛksərˌsaɪz/
    We should exercise thirty minutes every day. Chúng ta nên tập thể dục ba mươi phút mỗi ngày.
  • energy danh từ năng lượng, sức lực
    US/ˈɛnərdʒi/
    Healthy food gives you energy for the day. Thức ăn lành mạnh cung cấp cho bạn năng lượng cho cả ngày.
  • active tính từ năng động, tích cực hoạt động
    US/ˈæktɪv/
    Duy remains an active runner despite his busy study schedule. Duy vẫn là một người chạy bộ năng động dù lịch học bận rộn.
  • tired tính từ mệt mỏi
    US/ˈtaɪərd/
    I feel tired after the long run. Tôi cảm thấy mệt mỏi sau chặng chạy dài.
  • avoid động từ tránh, né tránh
    US/əˈvɔɪd/
    Avoid fast food to keep your heart healthy. Tránh thức ăn nhanh để giữ tim bạn khoẻ mạnh.
  • fit tính từ khỏe mạnh, vừa vặn
    US/ˈfɪt/
    Cycling regularly helps you stay fit and active. Đạp xe thường xuyên giúp bạn giữ được thân hình khỏe mạnh và năng động.
  • sunscreen danh từ kem chống nắng
    US/sənˈskrin/
    You should wear sunscreen at the sunny beach. Bạn nên bôi kem chống nắng ở bãi biển đầy nắng.
  • lifestyle danh từ lối sống
    US/ˈlaɪfˌstaɪl/
    Walking to school supports an active lifestyle. Đi bộ đến trường ủng hộ lối sống năng động.
  • vegetable danh từ rau củ
    US/ˈvɛdʒtəbəl/
    Green vegetables have many good vitamins. Rau xanh chứa nhiều vitamin tốt.
  • rest động từ nghỉ ngơi
    US/ˈrɛst/
    Sit down and rest for a few minutes. Ngồi xuống và nghỉ ngơi một vài phút đi.

Lỗi thường gặp

  • acne: Từ này là danh từ không đếm được, không dùng "an acne".
  • sunburn: Danh từ không đếm được, tránh dùng số nhiều "sunburns".
  • healthy: Hay nhầm lẫn giữa tính từ healthy và danh từ health.
  • diet: Diet là chế độ ăn nói chung, không chỉ mang nghĩa ăn kiêng giảm cân.
  • tired: Dùng tired miêu tả cảm giác của người, không dùng tiring.
  • avoid: Sau avoid dùng V-ing hoặc danh từ, không dùng to-V.
  • fit: Dùng 'make fit' thay vì dùng cụm chuẩn 'keep fit' hoặc 'stay fit'.
  • sunscreen: 'Sunscreen' là danh từ không đếm được, không dùng 'a sunscreen'.
  • lifestyle: Viết liền một từ, không viết tách "life style".
  • vegetable: Danh từ đếm được, dùng dạng số nhiều "vegetables" khi nói chung.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).