Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

chapped

tính từ
US/ˈtʃæpt/

nứt nẻ

skin that is rough and painful from cold

Nứt nẻ tiếng Anh là chapped, đọc là /ˈtʃæpt/.

Ví dụ

  • Cold weather makes my lips chapped.Thời tiết lạnh làm môi tôi bị nứt nẻ.
  • He put cream on his chapped hands.Cậu ấy bôi kem lên đôi bàn tay nứt nẻ.

Cách phát âm chapped

Phiên âm Mỹ/ˈtʃæpt/

Cụm từ hay gặp

  • chapped lips
  • chapped skin

Họ từ

  • chap (verb)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).