Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

acne

danh từ
US/ˈækni/

mụn trứng cá

small red spots on face or neck

Mụn trứng cá tiếng Anh là acne, đọc là /ˈækni/.

Ví dụ

  • Wash your face daily to avoid acne.Rửa mặt hằng ngày để tránh mụn trứng cá.
  • Tom has acne on his forehead.Tom bị mụn trứng cá ở trên trán.

Cách phát âm acne

Phiên âm Mỹ/ˈækni/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của acne

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • have acne
  • cause acne

Lỗi hay gặp

Từ này là danh từ không đếm được, không dùng "an acne".

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).