Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

dim

tính từ
US/ˈdɪm/

lờ mờ, thiếu sáng

not bright or easy to see in

Lờ mờ tiếng Anh là dim, đọc là /ˈdɪm/.

Ví dụ

  • Do not read in dim light.Đừng đọc sách trong ánh sáng lờ mờ.
  • The room was dim so I turned on the lamp.Căn phòng thiếu sáng nên tôi đã bật đèn bàn.

Cách phát âm dim

Phiên âm Mỹ/ˈdɪm/ Số âm tiết1

Dạng từ của dim

So sánh hơndimmer
So sánh nhấtdimmest

Xem thêm: So sánh hơn và so sánh nhất

Cụm từ hay gặp

  • dim light
  • dim room

Họ từ

  • dimly (adv)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).