Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

backyard

danh từ
US/ˈbæˌkjɑrd/

sân sau

an open area behind a house

Sân sau tiếng Anh là backyard, đọc là /ˈbæˌkjɑrd/.

Ví dụ

  • I play in the backyard.Bé chơi ở sân sau.
  • The backyard is green.Sân sau có màu xanh.

Cách phát âm backyard

Phiên âm Mỹ/ˈbæˌkjɑrd/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • big backyard
  • in the backyard

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm với front yard nghĩa là sân trước.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).