Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 2: Ở sân sau

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • backyard danh từ sân sau
    US/ˈbæˌkjɑrd/
    I play in the backyard. Bé chơi ở sân sau.
  • tree danh từ cây
    US/ˈtri/
    Look at the tall tree. Nhìn cái cây cao kìa.
  • grass danh từ bãi cỏ, cỏ
    US/ˈɡræs/
    The grass is green. Cỏ có màu xanh.
  • flower danh từ bông hoa
    US/ˈflaʊər/
    A red flower. Một bông hoa màu đỏ.
  • leaf danh từ chiếc lá
    US/ˈlif/
    I see a green leaf. Tôi thấy một chiếc lá xanh.
  • bird danh từ loài chim
    US/ˈbɜrd/
    Many birds sing in the trees every morning. Nhiều chú chim hót trên cây vào mỗi buổi sáng.
  • cat danh từ con mèo
    US/ˈkæt/
    The cat sleeps here. Con mèo ngủ ở đây.
  • dog danh từ con chó
    US/ˈdɔɡ/
    My dog is very cute. Con chó của tôi rất dễ thương.
  • butterfly danh từ con bướm
    US/ˈbʌtərˌflaɪ/
    See the pretty butterfly. Nhìn chú bướm đẹp kìa.
  • bee danh từ con ong
    US/ˈbi/
    A bee flies by. Một con ong bay qua.
  • frog danh từ con ếch
    US/ˈfrɑɡ/
    A green frog jumped into the cool water. Một con ếch xanh nhảy tõm vào dòng nước mát.
  • ball danh từ quả bóng
    US/ˈbɔl/
    Kick the big ball. Hãy đá quả bóng to.
  • pond danh từ cái ao
    US/ˈpɑnd/
    Fish swim in the pond. Cá bơi trong ao.
  • rock danh từ hòn đá
    US/ˈrɑk/
    Sit on that rock. Ngồi lên hòn đá kia.
  • sun danh từ mặt trời
    US/ˈsʌn/
    Look at the sun. Hãy nhìn mặt trời kìa.
  • plant động từ trồng
    US/ˈplænt/
    We plant small flowers. Chúng tôi trồng những bông hoa nhỏ.
  • bench danh từ ghế dài
    US/ˈbɛntʃ/
    Sit on the bench. Ngồi lên ghế dài nào.
  • jump động từ nhảy lên
    US/ˈdʒʌmp/
    Can you jump high? Bạn nhảy cao được không?
  • run động từ chạy
    US/ˈrʌn/
    Dogs run fast. Chó chạy rất nhanh.
  • play động từ chơi
    US/ˈpleɪ/
    Let's play together. Cùng chơi với nhau nào.

Lỗi thường gặp

  • backyard: Tránh nhầm với front yard nghĩa là sân trước.
  • tree: Phát âm nhầm /tr/ thành /t/.
  • grass: Danh từ không đếm được, không dùng a grass.
  • flower: Dùng 'a flower' cho một bông hoa và 'flowers' cho nhiều bông hoa.
  • leaf: Số nhiều là leaves, không thêm s thành leafs.
  • butterfly: Từ dài, học sinh dễ nuốt âm tiết giữa.
  • bee: Tránh quên kéo dài nguyên âm /iː/.
  • pond: Tránh nhầm pond (ao nhỏ) với lake (hồ lớn).
  • sun: Thường đi kèm mạo từ 'the': 'the sun'.
  • bench: Quên bật âm đuôi /tʃ/.
  • run: Khi thêm ing phải nhân đôi chữ n: running.
  • play: Dùng 'the' trước nhạc cụ (play the piano), không dùng 'the' trước môn thể thao (play football).

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).