Bỏ qua tới nội dung chính

behind

giới từ A1
US/bɪˈhaɪnd/

ở đằng sau, phía sau

at or towards the back of someone or something

Ví dụ

  • The small garden is behind the house.Khu vườn nhỏ nằm ở phía sau ngôi nhà.
  • Tom is hiding behind the big sofa.Tom đang trốn phía sau chiếc ghế sô pha lớn.

Cụm từ hay gặp

  • behind the door
  • right behind

Lỗi hay gặp

Không thêm giới từ 'of' phía sau: nói 'behind the door', không nói 'behind of the door'.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật