Bỏ qua tới nội dung chính

cooker

danh từ A1
US/ˈkʊkər/

bếp nấu (bếp ga, bếp điện)

a large piece of kitchen equipment used for cooking food

Ví dụ

  • Mum cleans the gas cooker every evening.Mẹ lau chùi bếp ga mỗi buổi tối.
  • Turn off the cooker before leaving home.Hãy tắt bếp trước khi ra khỏi nhà.

Cụm từ hay gặp

  • gas cooker
  • electric cooker

Họ từ

  • cook (verb)
  • cook (noun)

Lỗi hay gặp

'Cooker' là đồ dùng/bếp nấu, người nấu ăn là 'cook', không phải 'cooker'.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật