Bỏ qua tới nội dung chính

Từ vựng Tiếng Anh 6 Unit 2: My House

19 từ có phiên âm Anh–Mỹ, nghe phát âm và ví dụ. Học theo danh sách, lật flashcard, rồi làm kiểm tra nhanh 10 câu.

  • hallway danh từ A2 hành lang, lối đi
    US/ˈhɔlˌweɪ/
    Leave your wet shoes in the hallway, please. Làm ơn để giày ướt ở hành lang nhé.
  • attic danh từ A2 gác xép, tầng áp mái
    US/ˈætɪk/
    Dad keeps old books in the wooden attic. Bố cất những cuốn sách cũ trên gác xép bằng gỗ.
  • basement danh từ A2 tầng hầm
    US/ˈbeɪsmənt/
    They park two motorbikes in the cool basement. Họ đỗ hai chiếc xe máy ở dưới tầng hầm mát mẻ.
  • wardrobe danh từ A1 tủ quần áo
    US/ˈwɔrˌdroʊb/
    Hang your new jacket inside the wardrobe. Hãy treo chiếc áo khoác mới của bạn vào trong tủ quần áo.
  • fridge danh từ A1 tủ lạnh
    US/ˈfrɪdʒ/
    Put the milk into the fridge now. Cất sữa vào tủ lạnh ngay đi.
  • cooker danh từ A1 bếp nấu (bếp ga, bếp điện)
    US/ˈkʊkər/
    Mum cleans the gas cooker every evening. Mẹ lau chùi bếp ga mỗi buổi tối.
  • microwave danh từ A2 lò vi sóng
    US/ˈmaɪkrəˌweɪv/
    Warm the soup in the microwave, please. Làm ơn hâm nóng canh bằng lò vi sóng nhé.
  • sink danh từ A1 bồn rửa (bát, mặt)
    US/ˈsɪŋk/
    Dirty bowls are piling up in the sink. Bát đĩa bẩn đang chất đống trong bồn rửa.
  • cupboard danh từ A1 tủ chạn, tủ có ngăn
    US/ˈkʌbərd/
    Cups and plates are in the kitchen cupboard. Cốc và đĩa nằm trong tủ bếp.
  • pillow danh từ preA1 cái gối
    US/ˈpɪloʊ/
    A soft pillow. Một cái gối mềm.
  • blanket danh từ preA1 cái chăn, mền
    US/ˈblæŋkət/
    A warm blanket. Một cái chăn ấm.
  • curtain danh từ A2 rèm cửa
    US/ˈkɜrtən/
    Open the curtain to let sunshine into the room. Kéo rèm ra để đón ánh nắng vào phòng.
  • drawer danh từ A2 ngăn kéo
    US/ˈdrɔr/
    Put your pens inside the desk drawer. Hãy cất bút của bạn vào trong ngăn kéo bàn.
  • tidy tính từ A1 gọn gàng, ngăn nắp
    US/ˈtaɪdi/
    My room is tidy. Phòng của em gọn gàng.
  • messy tính từ A2 bừa bộn, lộn xộn
    US/ˈmɛsi/
    Clean up your messy bedroom before dinner. Hãy dọn dẹp phòng ngủ bừa bộn của bạn trước bữa tối.
  • behind giới từ A1 ở đằng sau, phía sau
    US/bɪˈhaɪnd/
    The small garden is behind the house. Khu vườn nhỏ nằm ở phía sau ngôi nhà.
  • between giới từ A1 ở giữa (hai người hoặc vật)
    US/bɪˈtwin/
    The table stands between two armchairs. Chiếc bàn nằm giữa hai chiếc ghế bành.
  • apartment danh từ A2 căn hộ
    US/əˈpɑrtmənt/
    They live in a modern apartment in Da Nang. Họ sống trong một căn hộ hiện đại ở Đà Nẵng.
  • countryside danh từ A1 vùng nông thôn, miền quê
    US/ˈkʌntriˌsaɪd/
    My family visited the countryside last summer. Gia đình mình đã về thăm miền quê vào mùa hè năm ngoái.

Lỗi thường gặp

  • hallway: Tránh nhầm với 'corridor' vốn thường dùng cho trường học, bệnh viện hay khách sạn.
  • basement: Dùng giới từ 'in the basement', không dùng 'under the basement'.
  • wardrobe: Tránh nhầm 'wardrobe' (chỉ tủ quần áo) với 'cupboard' (tủ có ngăn để đồ chung/bát đĩa).
  • fridge: Từ 'fridge' có chữ 'd', nhưng từ gốc 'refrigerator' thì không có 'd'.
  • cooker: 'Cooker' là đồ dùng/bếp nấu, người nấu ăn là 'cook', không phải 'cooker'.
  • cupboard: Âm 'p' câm, phát âm là /ˈkʌb.əd/, không đọc tách chữ 'cup'.
  • pillow: 'Pillow' là gối nằm trên giường.
  • curtain: Dùng 'draw/open/close the curtain', không dùng 'turn on/off the curtain'.
  • drawer: 'Drawer' là ngăn kéo; 'drawer' cũng có nghĩa người vẽ nhưng hiếm gặp.
  • tidy: Tránh quên từ 'is' trong câu như: 'My room tidy' (sai).
  • behind: Không thêm giới từ 'of' phía sau: nói 'behind the door', không nói 'behind of the door'.
  • between: 'Between' đi với 2 đối tượng; từ 3 đối tượng trở lên dùng 'among'.
  • apartment: Dùng 'in an apartment', không dùng giới từ 'on an apartment'.
  • countryside: Thường có quán từ 'the': 'in the countryside', ít khi dùng 'in a countryside'.

Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.