Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

bilingual

tính từ
US/baɪˈlɪŋɡwəl/

song ngữ

able to speak two languages equally well

Song ngữ tiếng Anh là bilingual, đọc là /baɪˈlɪŋɡwəl/.

Ví dụ

  • Many students in modern schools are bilingual.Nhiều học sinh ở các trường hiện đại biết song ngữ.
  • She grew up in a bilingual family.Cô ấy lớn lên trong một gia đình song ngữ.

Cách phát âm bilingual

Phiên âm Mỹ/baɪˈlɪŋɡwəl/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • bilingual dictionary
  • bilingual education

Họ từ

  • bilingualism (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).