Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

communicate

động từ
US/kəˈmjunəˌkeɪt/

giao tiếp

to share information or ideas with others

Giao tiếp tiếng Anh là communicate, đọc là /kəˈmjunəˌkeɪt/.

Ví dụ

  • Tourists use simple English to communicate effectively.Khách du lịch dùng tiếng Anh đơn giản để giao tiếp hiệu quả.
  • We can communicate through social media every day.Chúng ta có thể giao tiếp qua mạng xã hội mỗi ngày.

Cách phát âm communicate

Phiên âm Mỹ/kəˈmjunəˌkeɪt/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 2

Quá khứ communicated đọc đuôi /ɪd/.

Dạng từ của communicate

Quá khứcommunicated
Quá khứ phân từcommunicated
V-ingcommunicating

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

communicate đi với giới từ gì?

  • communicate withStudents communicate with teachers using a new app.Học sinh giao tiếp với giáo viên bằng một ứng dụng mới.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • communicate with
  • communicate effectively

Họ từ

  • communication (noun)
  • communicative (adj)

Lỗi hay gặp

Dùng 'communicate with somebody', không bỏ quên giới từ 'with'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).